Nghĩa của từ "go to the wall" trong tiếng Việt
"go to the wall" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go to the wall
US /ɡoʊ tu ðə wɔl/
UK /ɡəʊ tu ðə wɔːl/
Thành ngữ
phá sản, thất bại
to fail or be destroyed, especially financially
Ví dụ:
•
Many small businesses go to the wall during a recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản trong thời kỳ suy thoái.
•
Without more funding, the charity will surely go to the wall.
Nếu không có thêm tài trợ, tổ chức từ thiện chắc chắn sẽ phá sản.
Từ liên quan: